Cách viết chữ 飨 (xiǎng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (literary) to offer food and drinks, to entertain · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 飨 |
|---|---|
| Pinyin | xiǎng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+98E8 |
Nghĩa tiếng Anh
- (literary) to offer food and drinks
- to entertain
Nghĩa: (literary) to offer food and drinks, to entertain · 12 nét
| Chữ Hán | 飨 |
|---|---|
| Pinyin | xiǎng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+98E8 |