Cách viết chữ 饷 (xiǎng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: soldier's pay, variant of 餉|饷[xiang3] · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 饷 |
|---|---|
| Pinyin | xiǎng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+9977 |
Nghĩa tiếng Anh
- soldier's pay
- variant of 餉|饷[xiang3]
Nghĩa: soldier's pay, variant of 餉|饷[xiang3] · 9 nét
| Chữ Hán | 饷 |
|---|---|
| Pinyin | xiǎng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+9977 |