Cách viết chữ 骁 (xiāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: brave, good horse, strong · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 骁 |
|---|---|
| Pinyin | xiāo |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+9A81 |
Nghĩa tiếng Anh
- brave
- good horse
- strong
Nghĩa: brave, good horse, strong · 9 nét
| Chữ Hán | 骁 |
|---|---|
| Pinyin | xiāo |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+9A81 |