AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 魈 (xiāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: elf, demon · 16 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 魈
Luyện viết chữ 魈 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
魈
Pinyin
xiāo
Số nét
16
Unicode
U+9B48
Nghĩa tiếng Anh
elf
demon
Chữ Hán khác
魖
xū
鮮
xiān
鯗
xiǎng
鱈
xuě
鱘
xún
鱻
xiān
鲜
xiān
鲞
xiǎng
鲟
xún
鳕
xuě
鴞
xiāo
鵂
xiū
Tự viết chữ 魈 →