Cách viết chữ 魈 (xiāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: elf, demon · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 魈
Thứ tự nét từng bước của chữ 魈

Luyện viết chữ 魈 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán魈
Pinyinxiāo
Số nét16
UnicodeU+9B48

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 魈 →