Cách viết chữ 魖 (xū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: black, see 黑魖魖[hei1 xu1 xu1] · 22 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 魖 |
|---|---|
| Pinyin | xū |
| Số nét | 22 |
| Unicode | U+9B56 |
Nghĩa tiếng Anh
- black
- see 黑魖魖[hei1 xu1 xu1]
Nghĩa: black, see 黑魖魖[hei1 xu1 xu1] · 22 nét
| Chữ Hán | 魖 |
|---|---|
| Pinyin | xū |
| Số nét | 22 |
| Unicode | U+9B56 |