Cách viết chữ 魆 (xū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: beguile, suddenly · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 魆 |
|---|---|
| Pinyin | xū (cũng đọc: xù) |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9B46 |
Nghĩa tiếng Anh
- beguile
- suddenly
Nghĩa: beguile, suddenly · 15 nét
| Chữ Hán | 魆 |
|---|---|
| Pinyin | xū (cũng đọc: xù) |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9B46 |