Cách viết chữ 髹 (xiū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: red lacquer, to lacquer · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 髹 |
|---|---|
| Pinyin | xiū |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9AF9 |
Nghĩa tiếng Anh
- red lacquer
- to lacquer
Nghĩa: red lacquer, to lacquer · 16 nét
| Chữ Hán | 髹 |
|---|---|
| Pinyin | xiū |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9AF9 |