Cách viết chữ 戌 (xū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 屈戌兒|屈戌儿[qu1 qu5 er5], 11th earthly branch: 7-9 p.m., 9th solar month (8th October-6th November), year of the Dog, ancient Chinese compass point: 300° · 6 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 戌
Thứ tự nét từng bước của chữ 戌

Luyện viết chữ 戌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán戌
Pinyinxū (cũng đọc: qundefined)
Số nét6
UnicodeU+620C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 戌 →