Cách viết chữ 谖 (xuān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to deceive, to forget · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 谖 |
|---|---|
| Pinyin | xuān |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8C16 |
Nghĩa tiếng Anh
- to deceive
- to forget
Nghĩa: to deceive, to forget · 11 nét
| Chữ Hán | 谖 |
|---|---|
| Pinyin | xuān |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8C16 |