Cách viết chữ 桠 (yā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: forking branch · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 桠 |
|---|---|
| Pinyin | yā |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6860 |
Nghĩa tiếng Anh
- forking branch
Nghĩa: forking branch · 10 nét
| Chữ Hán | 桠 |
|---|---|
| Pinyin | yā |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6860 |