Cách viết chữ 榆 (yú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: elm · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 榆
Thứ tự nét từng bước của chữ 榆

Luyện viết chữ 榆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán榆
Pinyinyú
Số nét13
UnicodeU+6986

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 榆 →