Cách viết chữ 殒 (yǔn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to perish, to die · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 殒 |
|---|---|
| Pinyin | yǔn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6B92 |
Nghĩa tiếng Anh
- to perish
- to die
Nghĩa: to perish, to die · 11 nét
| Chữ Hán | 殒 |
|---|---|
| Pinyin | yǔn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6B92 |