Cách viết chữ 氩 (yà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: argon (chemistry) · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 氩 |
|---|---|
| Pinyin | yà |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6C29 |
Nghĩa tiếng Anh
- argon (chemistry)
Nghĩa: argon (chemistry) · 10 nét
| Chữ Hán | 氩 |
|---|---|
| Pinyin | yà |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6C29 |