Cách viết chữ 洇 (yīn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 湮[yan1], to soak, to blotch · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 洇 |
|---|---|
| Pinyin | yīn (cũng đọc: yān) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6D07 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 湮[yan1]
- to soak
- to blotch
- to splotch
Nghĩa: variant of 湮[yan1], to soak, to blotch · 9 nét
| Chữ Hán | 洇 |
|---|---|
| Pinyin | yīn (cũng đọc: yān) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6D07 |