Cách viết chữ 淯 (yù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: name of river, old name of Baihe 白河 in Henan, same as 育水 · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 淯
Thứ tự nét từng bước của chữ 淯

Luyện viết chữ 淯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán淯
Pinyinyù
Số nét11
UnicodeU+6DEF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 淯 →