Cách viết chữ 渝 (yú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: short name for Chongqing 重慶|重庆[Chong2 qing4], old name of Jialing River 嘉陵江[Jia1 ling2 Jiang1] in Sichuan · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 渝
Thứ tự nét từng bước của chữ 渝

Luyện viết chữ 渝 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán渝
Pinyinyú
Số nét12
UnicodeU+6E1D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 渝 →