Cách viết chữ 淫 (yín) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: excess, excessive, wanton · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 淫
Thứ tự nét từng bước của chữ 淫

Luyện viết chữ 淫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán淫
Pinyinyín
Số nét11
UnicodeU+6DEB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 淫

TừPinyinNghĩa
卖淫mài yínprostitution; to prostitute oneself
淫秽yín huìobscene; coarse
淫乱yín luànpromiscuous
淫威yín wēiabuse of authority; tyrannical abuse
淫雨yín yǔexcessive rain
淫猥yín wěiobscene; indecent

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 淫 →