Cách viết chữ 氲 (yūn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: heavy atmosphere · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 氲 |
|---|---|
| Pinyin | yūn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6C32 |
Nghĩa tiếng Anh
- heavy atmosphere
Nghĩa: heavy atmosphere · 13 nét
| Chữ Hán | 氲 |
|---|---|
| Pinyin | yūn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6C32 |