Cách viết chữ 沇 (yǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Yan, archaic variant of 兗|兖[Yan3] · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 沇 |
|---|---|
| Pinyin | yǎn |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+6C87 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Yan
- archaic variant of 兗|兖[Yan3]
Nghĩa: surname Yan, archaic variant of 兗|兖[Yan3] · 7 nét
| Chữ Hán | 沇 |
|---|---|
| Pinyin | yǎn |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+6C87 |