Cách viết chữ 泆 (yì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: licentious, libertine, dissipate · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 泆 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+6CC6 |
Nghĩa tiếng Anh
- licentious, libertine, dissipate
Nghĩa: licentious, libertine, dissipate · 8 nét
| Chữ Hán | 泆 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+6CC6 |