Cách viết chữ 泱 (yāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: agitated (wind, cloud), boundless · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 泱
Thứ tự nét từng bước của chữ 泱

Luyện viết chữ 泱 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán泱
Pinyinyāng
Số nét8
UnicodeU+6CF1

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 泱 →