Cách viết chữ 沂 (yí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Yi River, Shandong · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 沂 |
|---|---|
| Pinyin | yí |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+6C82 |
Nghĩa tiếng Anh
- Yi River, Shandong
Nghĩa: Yi River, Shandong · 7 nét
| Chữ Hán | 沂 |
|---|---|
| Pinyin | yí |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+6C82 |