Cách viết chữ 毓 (yù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (archaic) to give birth to a child, to rear · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 毓 |
|---|---|
| Pinyin | yù |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+6BD3 |
Nghĩa tiếng Anh
- (archaic) to give birth to a child
- to rear
Nghĩa: (archaic) to give birth to a child, to rear · 14 nét
| Chữ Hán | 毓 |
|---|---|
| Pinyin | yù |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+6BD3 |