Cách viết chữ 氤 (yīn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: generative forces, magic emanation · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 氤
Thứ tự nét từng bước của chữ 氤

Luyện viết chữ 氤 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán氤
Pinyinyīn
Số nét10
UnicodeU+6C24

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 氤 →