Cách viết chữ 氜 (yáng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: old name for 氦[hai4], helium, old variant of 陽|阳[yang2] · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 氜 |
|---|---|
| Pinyin | yáng (cũng đọc: rì) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+6C1C |
Nghĩa tiếng Anh
- old name for 氦[hai4], helium
- old variant of 陽|阳[yang2]