Cách viết chữ 殗 (yè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sickness, repeated · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 殗 |
|---|---|
| Pinyin | yè |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6B97 |
Nghĩa tiếng Anh
- sickness
- repeated
Nghĩa: sickness, repeated · 12 nét
| Chữ Hán | 殗 |
|---|---|
| Pinyin | yè |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6B97 |