Cách viết chữ 殪 (yì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to exterminate · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 殪 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+6BAA |
Nghĩa tiếng Anh
- to exterminate
Nghĩa: to exterminate · 16 nét
| Chữ Hán | 殪 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+6BAA |