Cách viết chữ 殹 (yì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (archaic) (meaning unclear), (final particle) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 殹 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6BB9 |
Nghĩa tiếng Anh
- (archaic) (meaning unclear)
- (final particle)
Nghĩa: (archaic) (meaning unclear), (final particle) · 11 nét
| Chữ Hán | 殹 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6BB9 |