Cách viết chữ 樱 (yīng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: cherry · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 樱
Thứ tự nét từng bước của chữ 樱

Luyện viết chữ 樱 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán樱
Pinyinyīng
Số nét15
UnicodeU+6A31

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 樱 →