AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 櫻 (yīng) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 21 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 櫻
Luyện viết chữ 櫻 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
櫻
Pinyin
yīng
Số nét
21
Unicode
U+6AFB
Chữ Hán khác
欤
yú
欲
yù
殃
yāng
殒
yǔn
殗
yè
殞
yǔn
殪
yì
殷
yīn
殹
yì
殽
yáo
毅
yì
毓
yù
Tự viết chữ 櫻 →