Cách viết chữ 欤 (yú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (literary) (final particle similar to 嗎|吗[ma5], 呢[ne5] or 啊[a1]) · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 欤 |
|---|---|
| Pinyin | yú |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+6B24 |
Nghĩa tiếng Anh
- (literary) (final particle similar to 嗎|吗[ma5], 呢[ne5] or 啊[a1])