Cách viết chữ 鸯 (yāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mandarin duck · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鸯 |
|---|---|
| Pinyin | yāng |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+9E2F |
Nghĩa tiếng Anh
- mandarin duck
Nghĩa: mandarin duck · 10 nét
| Chữ Hán | 鸯 |
|---|---|
| Pinyin | yāng |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+9E2F |