Cách viết chữ 蓔 (yǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a variety of grass, old variant of 䅵[zhuo2] · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蓔 |
|---|---|
| Pinyin | yǎo (cũng đọc: zhuó) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+84D4 |
Nghĩa tiếng Anh
- a variety of grass
- old variant of 䅵[zhuo2]
Nghĩa: a variety of grass, old variant of 䅵[zhuo2] · 14 nét
| Chữ Hán | 蓔 |
|---|---|
| Pinyin | yǎo (cũng đọc: zhuó) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+84D4 |