Cách viết chữ 倻 (yē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: phonetic ya used in Korean names, variant of 伽[jia1] · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 倻
Thứ tự nét từng bước của chữ 倻

Luyện viết chữ 倻 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán倻
Pinyinyē
Số nét10
UnicodeU+503B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 倻 →