Cách viết chữ 賏 (yīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pearls or shells strung together · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 賏 |
|---|---|
| Pinyin | yīng (cũng đọc: yìng) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+8CCF |
Nghĩa tiếng Anh
- pearls or shells strung together
Nghĩa: pearls or shells strung together · 14 nét
| Chữ Hán | 賏 |
|---|---|
| Pinyin | yīng (cũng đọc: yìng) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+8CCF |