Cách viết chữ 颍 (yǐng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Ying, river in Henan and Anhui, grain husk · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 颍 |
|---|---|
| Pinyin | yǐng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+988D |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Ying
- river in Henan and Anhui
- grain husk
- tip of sth short and slender