Cách viết chữ 哟 (yō) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Oh! (interjection indicating slight surprise), (sentence-final particle expressing exhortation), (syllable filler in a song) · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 哟
Thứ tự nét từng bước của chữ 哟

Luyện viết chữ 哟 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán哟
Pinyinyō (cũng đọc: yundefined)
Số nét9
UnicodeU+54DF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 哟 →