Cách viết chữ 哕 (yuě) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 噦噦|哕哕[hui4 hui4], to puke, to hiccup · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 哕 |
|---|---|
| Pinyin | yuě (cũng đọc: huì) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+54D5 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 噦噦|哕哕[hui4 hui4]
- to puke
- to hiccup
Nghĩa: see 噦噦|哕哕[hui4 hui4], to puke, to hiccup · 9 nét
| Chữ Hán | 哕 |
|---|---|
| Pinyin | yuě (cũng đọc: huì) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+54D5 |