Cách viết chữ 哉 (zāi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (exclamatory or interrogative particle) · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 哉
Thứ tự nét từng bước của chữ 哉

Luyện viết chữ 哉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán哉
Pinyinzāi
Số nét9
UnicodeU+54C9

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 哉 →