Cách viết chữ 缯 (zēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Zeng, silk fabrics, to tie · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 缯 |
|---|---|
| Pinyin | zēng (cũng đọc: zèng) |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+7F2F |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Zeng
- silk fabrics
- to tie
- to bind
Nghĩa: surname Zeng, silk fabrics, to tie · 15 nét
| Chữ Hán | 缯 |
|---|---|
| Pinyin | zēng (cũng đọc: zèng) |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+7F2F |