Cách viết chữ 翟 (zhái) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Di, variant of 狄[Di2], generic name for northern ethnic minorities during the Qin and Han Dynasties (221 BC-220 AD), surname Zhai · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 翟 |
|---|---|
| Pinyin | zhái (cũng đọc: dí) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7FDF |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Di
- variant of 狄[Di2], generic name for northern ethnic minorities during the Qin and Han Dynasties (221 BC-220 AD)
- surname Zhai
- long-tail pheasant