Cách viết chữ 肘 (zhǒu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: elbow, pork shoulder · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 肘 |
|---|---|
| Pinyin | zhǒu |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+8098 |
Nghĩa tiếng Anh
- elbow
- pork shoulder
Nghĩa: elbow, pork shoulder · 7 nét
| Chữ Hán | 肘 |
|---|---|
| Pinyin | zhǒu |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+8098 |