Cách viết chữ 锃 (zèng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: polished, shiny · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 锃 |
|---|---|
| Pinyin | zèng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+9503 |
Nghĩa tiếng Anh
- polished
- shiny
Nghĩa: polished, shiny · 12 nét
| Chữ Hán | 锃 |
|---|---|
| Pinyin | zèng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+9503 |