Cách viết chữ 锗 (zhě) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: germanium (chemistry) · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 锗 |
|---|---|
| Pinyin | zhě |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9517 |
Nghĩa tiếng Anh
- germanium (chemistry)
Nghĩa: germanium (chemistry) · 13 nét
| Chữ Hán | 锗 |
|---|---|
| Pinyin | zhě |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9517 |