Cách viết chữ 揸 (zhā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to stretch fingers out · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 揸 |
|---|---|
| Pinyin | zhā |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+63F8 |
Nghĩa tiếng Anh
- to stretch fingers out
Nghĩa: to stretch fingers out · 12 nét
| Chữ Hán | 揸 |
|---|---|
| Pinyin | zhā |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+63F8 |