Cách viết chữ 撙 (zǔn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to reduce or cut down on, to rein in, to restrain · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 撙 |
|---|---|
| Pinyin | zǔn |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+6499 |
Nghĩa tiếng Anh
- to reduce or cut down on
- to rein in
- to restrain
Nghĩa: to reduce or cut down on, to rein in, to restrain · 15 nét
| Chữ Hán | 撙 |
|---|---|
| Pinyin | zǔn |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+6499 |