Cách viết chữ 攥 (zuàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to hold, to grip, to grasp · 23 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 攥 |
|---|---|
| Pinyin | zuàn |
| Số nét | 23 |
| Unicode | U+6525 |
Nghĩa tiếng Anh
- to hold
- to grip
- to grasp
Nghĩa: to hold, to grip, to grasp · 23 nét
| Chữ Hán | 攥 |
|---|---|
| Pinyin | zuàn |
| Số nét | 23 |
| Unicode | U+6525 |