Cách viết chữ 蜇 (zhē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to sting, jellyfish · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蜇 |
|---|---|
| Pinyin | zhē (cũng đọc: zhé) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+8707 |
Nghĩa tiếng Anh
- to sting
- jellyfish
Nghĩa: to sting, jellyfish · 13 nét
| Chữ Hán | 蜇 |
|---|---|
| Pinyin | zhē (cũng đọc: zhé) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+8707 |