Cách viết chữ 狰 (zhēng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: hideous, fierce-looking · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 狰
Thứ tự nét từng bước của chữ 狰

Luyện viết chữ 狰 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán狰
Pinyinzhēng
Số nét9
UnicodeU+72F0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 狰

TừPinyinNghĩa
狰狞zhēng níngmalevolent; fierce

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 狰 →