Cách viết chữ 踯 (zhí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: hesitating, to stop · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 踯 |
|---|---|
| Pinyin | zhí |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8E2F |
Nghĩa tiếng Anh
- hesitating
- to stop
Nghĩa: hesitating, to stop · 15 nét
| Chữ Hán | 踯 |
|---|---|
| Pinyin | zhí |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8E2F |